travelling wave
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng truyền đi: "travelling wave" là một loại sóng trong đó môi trường truyền sóng di chuyển theo cùng hướng với hướng lan truyền của sóng. Khác với sóng dừng (standing wave), năng lượng và dao động di chuyển từ điểm này sang điểm khác trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Trong vật lý, sóng truyền đi được quan sát khi một nhiễu loạn di chuyển qua môi trường, chẳng hạn như sóng âm trong không khí.)
- (Khái niệm về sóng truyền đi là cần thiết để hiểu bức xạ điện từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Travelling wave" trong kỹ thuật: Thường được dùng để chỉ sóng lan truyền trên đường dây truyền tải điện hoặc trong các hệ thống viễn thông.
- Engineers analyze travelling waves to design efficient transmission lines. (Các kỹ sư phân tích sóng truyền đi để thiết kế đường dây truyền tải hiệu quả.)
"Travelling wave" trong sinh học: Đôi khi dùng để mô tả sự lan truyền của tín hiệu thần kinh dọc theo sợi trục.
- A nerve impulse is a type of travelling wave along the axon. (Xung thần kinh là một loại sóng truyền đi dọc theo sợi trục.)
Biến thể và từ gần giống
Sóng truyền (propagating wave): Một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong vật lý.
- A propagating wave carries energy from one location to another. (Một sóng truyền mang năng lượng từ vị trí này sang vị trí khác.)
Sóng dừng (standing wave): Từ trái nghĩa, chỉ sóng không di chuyển mà dao động tại chỗ.
- Unlike a travelling wave, a standing wave does not transfer energy. (Không giống như sóng truyền đi, sóng dừng không truyền năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Sóng lan truyền (propagating wave): Cùng nghĩa, nhấn mạnh sự di chuyển của sóng.
- Sóng chuyển động (moving wave): Mô tả sóng có sự thay đổi vị trí theo thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Truyền đi (propagate): Động từ mô tả hành động lan truyền của sóng.
- The wave propagates through the medium at a constant speed. (Sóng truyền đi qua môi trường với tốc độ không đổi.)
Thành ngữ liên quan
- "Riding the wave": Tận dụng đà phát triển, không liên quan trực tiếp nhưng dùng hình ảnh sóng.
- The company is riding the wave of technological innovation. (Công ty đang tận dụng làn sóng đổi mới công nghệ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
